PDA

View Full Version : Ai biết thuật ngữ của ngành linh kiện điện tử giúp mình với


桃国全
03-11-2011, 05:39 PM
thuật ngữ về
1 . tụ điện
2 . điện trở
3 . bóng bán dẫn
4 . IC
5 . MOSFET
6 . Âm ly
.... ai biết dịch giúp mình

jinlian
10-11-2011, 12:52 PM
1 . tụ điện: 电容
2 . điện trở: 电阻
3 . bóng bán dẫn: 晶体管
4 . IC: 集成电路
5 . MOSFET: 电力场效应管
6 . Âm ly: 放大器

danvan
13-11-2011, 08:58 PM
Thuật Ngữ Linh Kiện Điện Tử (Thụ Động)
Anh – Việt – Hoa đối chiếu
(xếp theo thứ tự tiếng Anh)
alarm buzzer/ loa cảnh báo/ 报警蜂鸣器
button / nút (bấm)/ 按钮
buzzer/ loa bíp (loa con ve)/ 蜂鸣器
cable / cáp/ 电缆
camera tube / đèn camera/ 摄像管
capacitor/ tụ điện/ 电容器
choker/ cuộn cảm kháng (nén dòng điện)/ 遏流圈
condenser microphone/ tai nghe điện dung/ 电容式麦克风
CRT(cathode ray tube)/ đèn phát xạ âm cực/ 阴极射线管
degauss coil / cuộn khử từ/ 消磁线圈
delay line / đường trễ/ 延时线
display / hiển thị/ 显示
driver transformer / biến áp thúc/ 推动变压器
earphone/ tai nghe/ 耳机
electret condenser microphone/ tai nghe điên dung có cực/ 驻极体电容式麦克风
fuse / cầu chì/ 熔断丝
heater / dây tóc, tim đèn/ 灯丝, 加热器
inductor/ cuộn cảm/ 电感器
jack (socket)/ lỗ cắm (tráp tọa)/ 插座
loudspeaker / loa/ 扬声器
magnetic buzzer/ loa bíp điện từ/ 磁性蜂鸣器, 电磁蜂鸣器
magnetic coil/ cuộn tạo từ/ 励磁线圈
micro speaker/ vi loa/ 微型喇叭,微型扬声器
microphone/ tai nghe (điện thoại)/ 电容式麦克风
mini speaker/ loa tiểu/ 迷你音箱
piezo buzzer/ loa bíp áp điện/ 压电蜂鸣器
reactor/ cuộn kháng/ 电抗器
relay/ rờ le/ 继电器
resistor/ điện trở/ 电阻器
safety resistor / điện trở bảo vệ, điện trở cầu chì/ 保险电阻
SAWF (surface acoustic wave filter)/ bộ lọc sóng âm bề mặt/ 声表面波滤波器
transducer/ biến năng/ 传感器, 换能器
wired-wound resistor/ điện trở dây quấn/ 绕线电阻
yoke/ cuộn làm lệch/ 偏转线圈

Thuật Ngữ Linh Kiện Điện Tử (Thụ Động)
Anh – Hoa –Việt đối chiếu
(xếp theo thứ tự tiếng Hoa)
保险电阻 / điện trở bảo vệ, điện trở cầu chì/ safety resistor
偏转线圈 / cuộn làm lệch/ yoke
励磁线圈/ cuộn tạo từ/ magnetic coil
压电蜂鸣器/ loa bíp áp điện/ piezo buzzer
声表面波滤波器 / bộ lọc sóng âm bề mặt/ SAWF (surface acoustic wave filter)
延时线 / đường trễ/ delay line
微型喇叭,微型扬声器/ vi loa/ micro speaker
扬声器 / loa/ loudspeaker
报警蜂鸣器/ loa cảnh báo/ alarm buzzer
按钮 / nút (bấm)/ button
推动变压器 / biến áp thúc/ driver transformer
插座 / lỗ cắm (tráp tọa)/ jack (socket)
摄像管 / đèn camera/ camera tube
显示 / hiển thị/ display
消磁线圈 / cuộn khử từ/ degauss coil
灯丝, 加热器 / dây tóc, tim đèn/ heater
熔断丝 / cầu chì/ fuse
电容器/ tụ điện/ capacitor
电容式麦克风/ tai nghe (điện thoại)/ microphone
电容式麦克风/ tai nghe điện dung/ condenser microphone
电感器/ cuộn cảm/ inductor
电抗器/ cuộn kháng/ reactor
电缆 / cáp/ cable
电阻器/ điện trở/ resistor
磁性蜂鸣器, 电磁蜂鸣器/ loa bíp điện từ/ magnetic buzzer
绕线电阻/ điện trở dây quấn/ wired-wound resistor
继电器/ rờ le/ relay
耳机/ tai nghe/ earphone
蜂鸣器/ loa bíp (loa con ve)/ buzzer
贴片传感器, 换能器/ biến năng/ SMD transducer
迷你音箱/ loa tiểu/ mini speaker
遏流圈/ cuộn cảm kháng (nén dòng điện)/ choker
阴极射线管/ đèn phát xạ âm cực/ CRT(cathode ray tube)
驻极体电容式麦克风/ tai nghe điên dung có cực/ electret condenser microphone

danvan
13-11-2011, 09:37 PM
thuật ngữ về
1 . tụ điện
2 . điện trở
3 . bóng bán dẫn
4 . IC
5 . MOSFET
6 . Âm ly
.... ai biết dịch giúp mình

6 . Âm ly nên viết là Âm-pli (Anh ngữ: Amplifier: khuếch đại)
Khi rỗi tôi sẽ viết bài về "thuật ngữ về linh kiện tích cực". Còn nay tôi gửi bạn "thuật ngữ về linh kiện thụ động"

Thuật Ngữ Linh Kiện Điện Tử (Thụ Động) Anh – Việt – Hoa đối chiếu
(xếp theo thứ tự tiếng Anh)
alarm buzzer/ loa cảnh báo/ 报警蜂鸣器
button / nút (bấm)/ 按钮
buzzer/ loa bíp (loa con ve)/ 蜂鸣器
cable / cáp/ 电缆
camera tube / đèn camera/ 摄像管
capacitor/ tụ điện/ 电容器
choker/ cuộn cảm kháng (nén dòng điện)/ 遏流圈
condenser microphone/ tai nghe điện dung/ 电容式麦克风
CRT(cathode ray tube)/ đèn phát xạ âm cực/ 阴极射线管
degauss coil / cuộn khử từ/ 消磁线圈
delay line / đường trễ/ 延时线
display / hiển thị/ 显示
driver transformer / biến áp thúc/ 推动变压器
earphone/ tai nghe/ 耳机
electret condenser microphone/ tai nghe điên dung có cực/ 驻极体电容式麦克风
fuse / cầu chì/ 熔断丝
heater / dây tóc, tim đèn/ 灯丝, 加热器
inductor/ cuộn cảm/ 电感器
jack (socket)/ lỗ cắm (tráp tọa)/ 插座
loudspeaker / loa/ 扬声器
magnetic buzzer/ loa bíp điện từ/ 磁性蜂鸣器, 电磁蜂鸣器
magnetic coil/ cuộn tạo từ/ 励磁线圈
micro speaker/ vi loa/ 微型喇叭,微型扬声器
microphone/ tai nghe (điện thoại)/ 电容式麦克风
mini speaker/ loa tiểu/ 迷你音箱
piezo buzzer/ loa bíp áp điện/ 压电蜂鸣器
reactor/ cuộn kháng/ 电抗器
relay/ rờ le/ 继电器
resistor/ điện trở/ 电阻器
safety resistor / điện trở bảo vệ, điện trở cầu chì/ 保险电阻
SAWF (surface acoustic wave filter)/ bộ lọc sóng âm bề mặt/ 声表面波滤波器
transducer/ biến năng/ 传感器, 换能器
wired-wound resistor/ điện trở dây quấn/ 绕线电阻
yoke/ cuộn làm lệch/ 偏转线圈


Thuật Ngữ Linh Kiện Điện Tử (Thụ Động) Anh – Hoa –Việt đối chiếu


(xếp theo thứ tự tiếng Hoa)

保险电阻 / điện trở bảo vệ, điện trở cầu chì/ safety resistor
偏转线圈 / cuộn làm lệch/ yoke
励磁线圈/ cuộn tạo từ/ magnetic coil
压电蜂鸣器/ loa bíp áp điện/ piezo buzzer
声表面波滤波器 / bộ lọc sóng âm bề mặt/ SAWF (surface acoustic wave filter)
延时线 / đường trễ/ delay line
微型喇叭,微型扬声器/ vi loa/ micro speaker
扬声器 / loa/ loudspeaker
报警蜂鸣器/ loa cảnh báo/ alarm buzzer
按钮 / nút (bấm)/ button
推动变压器 / biến áp thúc/ driver transformer
插座 / lỗ cắm (tráp tọa)/ jack (socket)
摄像管 / đèn camera/ camera tube
显示 / hiển thị/ display
消磁线圈 / cuộn khử từ/ degauss coil
灯丝, 加热器 / dây tóc, tim đèn/ heater
熔断丝 / cầu chì/ fuse
电容器/ tụ điện/ capacitor
电容式麦克风/ tai nghe (điện thoại)/ microphone
电容式麦克风/ tai nghe điện dung/ condenser microphone
电感器/ cuộn cảm/ inductor
电抗器/ cuộn kháng/ reactor
电缆 / cáp/ cable
电阻器/ điện trở/ resistor
磁性蜂鸣器, 电磁蜂鸣器/ loa bíp điện từ/ magnetic buzzer
绕线电阻/ điện trở dây quấn/ wired-wound resistor
继电器/ rờ le/ relay
耳机/ tai nghe/ earphone
蜂鸣器/ loa bíp (loa con ve)/ buzzer
贴片传感器, 换能器/ biến năng/ SMD transducer
迷你音箱/ loa tiểu/ mini speaker
遏流圈/ cuộn cảm kháng (nén dòng điện)/ choker
阴极射线管/ đèn phát xạ âm cực/ CRT(cathode ray tube)
驻极体电容式麦克风/ tai nghe điên dung có cực/ electret condenser microphone


các chữ màu đỏ là từ đề nghị

桃国全
19-11-2011, 04:24 PM
谢谢你 。。。。。

lengocthang1410
24-03-2012, 11:18 AM
xie xie a danvan nhe